tra từ concretemixer từ điển anh việt english

Provide customers with tailor-made solutions

Tra từ online - Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English ...

online. [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary) online. online. tính từ. trực tuyến. Chuyên ngành kinh tế. trực tuyến, liên hệ trực tiếp.

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

VNDIC is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary. Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS.

Get Price

Laban Dictionary - Từ điển Anh Việt, Việt Anh, Anh Anh

Từ điển trực tuyến miễn phí cho người Việt. Cung cấp 2 bộ từ điển chính: Anh - Việt và Việt - Anh. Kho từ đồ sộ cùng hệ thống gợi ý từ thông minh, Laban Dictionary giúp tra cứu nhanh chóng nhất.

Get Price

Tra từ english - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

english = /'iɳgliʃ/ tính từ (thuộc) Anh danh từ người Anh tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English) Old English tiếng Anh cổ Middle English tiếng Anh Trung cổ Modern English tiếng Anh hiện đại (ngành in) cỡ 14 !in plain English nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co) ngoại đ

Get Price

Tra từ till - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra từ till - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. till. till. [til] danh từ. ngăn kéo để tiền (có thiết bị để ghi nhận số tiền) to be caught with one's hand in the till.

Get Price

Tra từ interspecies - Từ điển Anh Việt - English ...

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. interspecies. tính từ. xem interspecific. interspecies. [intə'spi:∫iz] tính từ. xem interspecific.

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

VNDIC is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary. Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS.

Get Price

Laban Dictionary - Từ điển Anh Việt, Việt Anh, Anh Anh

Từ điển trực tuyến miễn phí cho người Việt. Cung cấp 2 bộ từ điển chính: Anh - Việt và Việt - Anh. Kho từ đồ sộ cùng hệ thống gợi ý từ thông minh, Laban Dictionary giúp tra cứu nhanh chóng nhất.

Get Price

Tra từ english - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

english = /'iɳgliʃ/ tính từ (thuộc) Anh danh từ người Anh tiếng Anh ((cũng) the king's, the queen's English) Old English tiếng Anh cổ Middle English tiếng Anh Trung cổ Modern English tiếng Anh hiện đại (ngành in) cỡ 14 !in plain English nói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co) ngoại đ

Get Price

Từ điển Cambridge tiếng Anh–Việt: Dich từ tiếng Anh sang ...

Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Get Price

Tra từ dictionary - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. dictionary dictionary. dictionary A dictionary is a book that explains what words mean. ['dik∫ənri] danh từ: từ điển: a walking dictionary: từ điển sống; người học rộng biết nhiều ...

Get Price

Tra từ ensa - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. ensa /'ensə/ danh từ (viết tắt) của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh: Related search result for "ensa" Words pronounced/spelled similarly to "ensa": encage encase encash engage enjoy enmesh ens ensa ensue; Words contain "ensa": arrière-pensée commensal commensalism ...

Get Price

Tra từ british - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. british /'britiʃ/ tính từ (thuộc) Anh !British warm áo khoác ngắn của quân đội danh từ the british người Anh Từ liên quan / Related words. Từ đồng nghĩa / Synonyms: British ...

Get Price

Tra từ psychologize - Từ điển Anh Việt - English ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. psychologize psychologize [sai'kɔlədʒaiz] Cách viết khác: psychologise [sai'kɔlədʒaiz] nội động từ : nghiên cứu tâm lý: lý luận về mặt tâm lý: ngoại động từ: phân tích

Get Price

Tra từ concern - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. concern concern [kən'sə:n] danh từ: lợi lộc; cổ phần: to have no concern in an affair: chẳng có lợi lộc gì trong một việc nào đó: to have a concern in a business: có cổ phần trong một việc kinh doanh : sự lo lắng; sự lo âu: there is no cause for concern: chẳng có gì má phải lo lắng ...

Get Price

Laban Dictionary - Từ điển Anh Việt, Việt Anh, Anh Anh

Từ điển trực tuyến miễn phí cho người Việt. Cung cấp 2 bộ từ điển chính: Anh - Việt và Việt - Anh. Kho từ đồ sộ cùng hệ thống gợi ý từ thông minh, Laban Dictionary giúp tra cứu nhanh chóng nhất.

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

VNDIC is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Get Price

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English ...

Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary. Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS.

Get Price

Từ điển Anh Việt. English-Vietnamese Dictionary

a walking (living) dictionary: từ điển sống, người học rộng biết nhiều. (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở. a dictionary style: văn sách vở. dictionary English: tiếng Anh sách vở. thư mục. contents dictionary entry : điểm vào thư mục chương trình. từ điển.

Get Price

Từ điển Cambridge tiếng Anh–Việt: Dich từ tiếng Anh sang ...

Sử dụng một trong 22 từ điển song ngữ của chúng tôi để dịch từ của bạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt

Get Price

Tra từ british - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. british /'britiʃ/ tính từ (thuộc) Anh !British warm áo khoác ngắn của quân đội danh từ the british người Anh Từ liên quan / Related words. Từ đồng nghĩa / Synonyms: British ...

Get Price

Tra từ ensa - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. ensa /'ensə/ danh từ (viết tắt) của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh: Related search result for "ensa" Words pronounced/spelled similarly to "ensa": encage encase encash engage enjoy enmesh ens ensa ensue; Words contain "ensa": arrière-pensée commensal commensalism ...

Get Price

Tra từ stem - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. stem stem. stem The stem is the part of a plant that provides support for the plant. [stem] danh từ (thực vật học) thân cây; cuống, cọng (lá, hoa) chân (cốc uống rượu) ống (tẩu thuốc) (ngôn ngữ học) gốc từ (hàng hải) tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền) from stem to stern: từ đầu tàu ...

Get Price

Tra từ commune - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

commune = commune danh từ nhóm người không thuộc cùng một gia đình, sống với nhau và có chung tài sản và trách nhiệm (ở Pháp, Bỉ, Tây Ban Nha) đơn vị chính quyền địa phương nhỏ nhất, có một xã trưởng và một hội đồng; xã công xã the Commune of Paris công xã Pa-ri nội động từ ( to commune with somebody / something ) ( to com

Get Price

Tra từ ever - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History ... Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. ever ever ['evə] phó từ (dùng trong câu phủ định và câu hỏi, hoặc trong câu diễn đạt sự ngờ vực hoặc điều

Get Price